[LYRA ETK] IMPLANT IBONE® – 01 THIẾT KẾ, 02 GIÁ TRỊ: ÍT KIM LOẠI HƠN, NHIỀU XƯƠNG QUANH IMPLANT HƠN
Trong cấy ghép Implant, độ ổn định ban đầu là yếu tố quan trọng. Tuy nhiên, thiết kế Implant không chỉ hướng đến khả năng neo giữ cơ học mà còn cần tạo điều kiện thuận lợi cho môi trường sinh học quanh Implant. Đây là định hướng được thể hiện qua triết lý “Less Mechanical – More Biological” của iBone®, dòng Implant đến từ LYRA ETK – Pháp.
Thay vì tối đa hóa lượng kim loại trong xương, iBone® tập trung vào việc giảm lượng kim loại và tối ưu không gian dành cho xương, với định hướng “Less Metal, More Bone” – Ít kim loại hơn, nhiều xương quanh Implant hơn.
1. Implant iBone® – tối ưu thiết kế theo hướng “Ít kim loại hơn – Nhiều xương hơn”
Implant iBone® được thiết kế với thân Implant thuôn, giúp giảm lượng kim loại hiện diện trong xương. Theo dữ liệu sản phẩm, thiết kế này giúp giảm đến 34% thể tích kim loại, từ đó tạo thêm không gian sinh học quanh Implant.
Triết lý của iBone® không đơn thuần tập trung vào việc tạo lực nén lên xương để đạt ổn định sơ khởi, mà hướng đến sự cân bằng giữa ổn định cơ học và không gian sinh học. Khi lượng kim loại trong xương được giảm bớt, không gian dành cho quá trình hình thành và phát triển xương quanh Implant được tối ưu hơn.
Đây chính là nền tảng của thiết kế iBone® = ít kim loại hơn, nhiều xương quanh Implant hơn.
2. Thiết kế Implant iBone® – tăng diện tích tiếp xúc, ổn định với lực xoắn thấp
Bên cạnh thân Implant thuôn, Implant iBone® sở hữu hệ thống ren rộng và sâu, kéo dài về phía chóp, giúp tăng khả năng neo giữ Implant trong xương.
Thiết kế này góp phần tăng 42% diện tích tiếp xúc xương – Implant (BIC) theo dữ liệu sản phẩm. Đồng thời, cấu trúc ren được phát triển nhằm hỗ trợ khả năng tự tạo ren trong quá trình đặt Implant.
Phần chóp Atraumatic Apex được thiết kế theo hướng hạn chế tác động không cần thiết đến các cấu trúc giải phẫu trong quá trình đặt Implant. Kết hợp với các rãnh Oblique Self-Tapping, Implant có khả năng tự tạo ren và hỗ trợ quá trình đưa Implant vào xương.
Một điểm đáng chú ý trong thiết kế iBone® là định hướng High Stability – Low Torque: ổn định cao với lực xoắn thấp. Theo dữ liệu sản phẩm, lực xoắn khi đặt Implant giảm 42%, với torque trung bình khoảng 52,5 N.cm.
Về độ ổn định sơ khởi, dữ liệu sản phẩm ghi nhận ISQ trung bình 73, trong đó ISQ đạt 77,1 ở xương D2/D3.
3. Vật liệu Titanium Grade IV và bề mặt STAE
Implant iBone® được chế tạo từ Titanium Grade IV, vật liệu được sử dụng trong Implant nha khoa với yêu cầu về độ bền cơ học và tính tương thích sinh học.
Bề mặt Implant được xử lý bằng công nghệ STAE – Sandblasted & Acid Etched, kết hợp giữa phun cát và xử lý axit. Đây là bước xử lý bề mặt nhằm tạo đặc tính bề mặt phù hợp cho tương tác giữa Implant và mô xương.
Sự kết hợp giữa thiết kế thân Implant, cấu trúc ren, vật liệu Titanium Grade IV và bề mặt STAE tạo nên nền tảng của Implant iBone® trong định hướng hỗ trợ quá trình tích hợp xương.
4. Implant iBone® – lựa chọn cho nhiều điều kiện xương khác nhau
Thiết kế của Implant iBone® đặc biệt được định hướng cho những trường hợp cần quan tâm đến lượng xương và chất lượng xương, bao gồm thiếu xương theo chiều ngang, xương có mật độ thấp và vùng răng sau, nơi điều kiện xương có thể kém lý tưởng và chịu lực nhai lớn.
Với triết lý giảm lượng kim loại trong xương nhưng vẫn duy trì khả năng neo giữ, iBone® hướng đến việc tạo sự cân bằng giữa ổn định sơ khởi và không gian sinh học quanh Implant.
Trong những chỉ định phù hợp, thiết kế này có thể được cân nhắc trong kế hoạch điều trị nhằm hạn chế nhu cầu thực hiện thêm một số thủ thuật ghép xương hoặc nâng xoang. Tuy nhiên, lựa chọn kỹ thuật vẫn cần dựa trên đánh giá cụ thể tình trạng xương và kế hoạch điều trị của từng ca lâm sàng.
5. Implant iBone® kết hợp iPhysio® – kết nối giữa ổn định xương và kiểm soát mô mềm
Không chỉ tập trung vào phần Implant, LYRA ETK còn phát triển hệ sinh thái hỗ trợ quy trình phục hồi với iPhysio® – Profile Designer.
Sự kết hợp Implant iBone® + iPhysio® hướng đến việc đồng thời kiểm soát xương, mô mềm và quy trình phục hình số. Với nguyên tắc One Abutment One Time / No-disassembly, iPhysio® giúp hạn chế việc tháo lắp lặp lại các thành phần phục hình trong quá trình điều trị, từ đó hỗ trợ kiểm soát mô mềm quanh Implant.
iPhysio® đồng thời được phát triển để hỗ trợ quy trình CAD/CAM và Digital Workflow, tạo sự liên kết giữa giai đoạn phẫu thuật và phục hình.
Implant iBone® – Less Metal, More Bone
Implant iBone® không chỉ là một thiết kế Implant với khả năng neo giữ trong xương. Điểm cốt lõi nằm ở cách thiết kế hướng đến sự cân bằng giữa cơ học và sinh học: giảm lượng kim loại, tăng diện tích tiếp xúc xương – Implant, tối ưu cấu trúc ren và hướng đến độ ổn định với lực xoắn thấp.













Reviews
There are no reviews yet.